Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


ERN GLD
coinmill.com
10.00 12.22
20.00 24.44
50.00 61.09
100.00 122.18
200.00 244.36
500.00 610.91
1000.00 1221.82
2000.00 2443.65
5000.00 6109.11
10,000.00 12,218.23
20,000.00 24,436.46
50,000.00 61,091.14
100,000.00 122,182.29
200,000.00 244,364.58
500,000.00 610,911.44
1,000,000.00 1,221,822.88
2,000,000.00 2,443,645.76
ERN tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
GLD ERN
coinmill.com
10.00 8.18
20.00 16.37
50.00 40.92
100.00 81.84
200.00 163.69
500.00 409.22
1000.00 818.45
2000.00 1636.90
5000.00 4092.25
10,000.00 8184.49
20,000.00 16,368.98
50,000.00 40,922.46
100,000.00 81,844.92
200,000.00 163,689.85
500,000.00 409,224.62
1,000,000.00 818,449.23
2,000,000.00 1,636,898.47
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ