Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


ERN GNF
coinmill.com
10.00 5949
20.00 11,898
50.00 29,746
100.00 59,492
200.00 118,983
500.00 297,458
1000.00 594,915
2000.00 1,189,831
5000.00 2,974,576
10,000.00 5,949,153
20,000.00 11,898,305
50,000.00 29,745,763
100,000.00 59,491,525
200,000.00 118,983,051
500,000.00 297,457,627
1,000,000.00 594,915,254
2,000,000.00 1,189,830,508
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GNF ERN
coinmill.com
5000 8.40
10,000 16.81
20,000 33.62
50,000 84.05
100,000 168.09
200,000 336.18
500,000 840.46
1,000,000 1680.91
2,000,000 3361.82
5,000,000 8404.56
10,000,000 16,809.12
20,000,000 33,618.23
50,000,000 84,045.58
100,000,000 168,091.17
200,000,000 336,182.34
500,000,000 840,455.84
1,000,000,000 1,680,911.68
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ