Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


ERN GNF
coinmill.com
10.00 5878
20.00 11,756
50.00 29,390
100.00 58,780
200.00 117,560
500.00 293,900
1000.00 587,799
2000.00 1,175,598
5000.00 2,938,995
10,000.00 5,877,990
20,000.00 11,755,981
50,000.00 29,389,952
100,000.00 58,779,904
200,000.00 117,559,809
500,000.00 293,899,522
1,000,000.00 587,799,043
2,000,000.00 1,175,598,086
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GNF ERN
coinmill.com
5000 8.51
10,000 17.01
20,000 34.03
50,000 85.06
100,000 170.13
200,000 340.25
500,000 850.63
1,000,000 1701.26
2,000,000 3402.52
5,000,000 8506.31
10,000,000 17,012.62
20,000,000 34,025.23
50,000,000 85,063.09
100,000,000 170,126.17
200,000,000 340,252.34
500,000,000 850,630.85
1,000,000,000 1,701,261.70
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ