Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


ERN HUF
coinmill.com
10.00 217
20.00 434
50.00 1086
100.00 2171
200.00 4343
500.00 10,857
1000.00 21,715
2000.00 43,429
5000.00 108,573
10,000.00 217,145
20,000.00 434,291
50,000.00 1,085,727
100,000.00 2,171,454
200,000.00 4,342,908
500,000.00 10,857,269
1,000,000.00 21,714,538
2,000,000.00 43,429,076
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
HUF ERN
coinmill.com
200 9.21
500 23.03
1000 46.05
2000 92.10
5000 230.26
10,000 460.52
20,000 921.04
50,000 2302.60
100,000 4605.21
200,000 9210.42
500,000 23,026.05
1,000,000 46,052.10
2,000,000 92,104.19
5,000,000 230,260.48
10,000,000 460,520.96
20,000,000 921,041.92
50,000,000 2,302,604.80
HUF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ