Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


ERN HUF
coinmill.com
10.00 214
20.00 428
50.00 1070
100.00 2140
200.00 4280
500.00 10,701
1000.00 21,402
2000.00 42,805
5000.00 107,012
10,000.00 214,024
20,000.00 428,049
50,000.00 1,070,122
100,000.00 2,140,244
200,000.00 4,280,488
500,000.00 10,701,220
1,000,000.00 21,402,439
2,000,000.00 42,804,878
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
HUF ERN
coinmill.com
200 9.34
500 23.36
1000 46.72
2000 93.45
5000 233.62
10,000 467.24
20,000 934.47
50,000 2336.18
100,000 4672.36
200,000 9344.73
500,000 23,361.82
1,000,000 46,723.65
2,000,000 93,447.29
5,000,000 233,618.23
10,000,000 467,236.47
20,000,000 934,472.93
50,000,000 2,336,182.34
HUF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ