Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


ERN IDR
coinmill.com
10.00 11,900
20.00 23,800
50.00 59,500
100.00 118,975
200.00 237,975
500.00 594,925
1000.00 1,189,825
2000.00 2,379,650
5000.00 5,949,150
10,000.00 11,898,300
20,000.00 23,796,600
50,000.00 59,491,525
100,000.00 118,983,050
200,000.00 237,966,100
500,000.00 594,915,250
1,000,000.00 1,189,830,500
2,000,000.00 2,379,661,025
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
IDR ERN
coinmill.com
10,000 8.40
20,000 16.81
50,000 42.02
100,000 84.05
200,000 168.09
500,000 420.23
1,000,000 840.46
2,000,000 1680.91
5,000,000 4202.28
10,000,000 8404.56
20,000,000 16,809.12
50,000,000 42,022.79
100,000,000 84,045.58
200,000,000 168,091.17
500,000,000 420,227.92
1,000,000,000 840,455.84
2,000,000,000 1,680,911.68
IDR tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ