Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


ERN IQD
coinmill.com
10.00 1000
20.00 2000
50.00 4500
100.00 9000
200.00 17,500
500.00 44,000
1000.00 88,000
2000.00 176,000
5000.00 439,500
10,000.00 879,000
20,000.00 1,758,000
50,000.00 4,395,500
100,000.00 8,790,500
200,000.00 17,581,500
500,000.00 43,953,500
1,000,000.00 87,907,000
2,000,000.00 175,814,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
IQD ERN
coinmill.com
1000 11.38
2000 22.75
5000 56.88
10,000 113.76
20,000 227.51
50,000 568.78
100,000 1137.57
200,000 2275.13
500,000 5687.83
1,000,000 11,375.66
2,000,000 22,751.32
5,000,000 56,878.31
10,000,000 113,756.61
20,000,000 227,513.23
50,000,000 568,783.07
100,000,000 1,137,566.14
200,000,000 2,275,132.28
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ