Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ERN IRR
coinmill.com
10.00 1,260,000
20.00 2,520,000
50.00 6,300,000
100.00 12,600,000
200.00 25,200,000
500.00 63,000,000
1000.00 126,000,000
2000.00 252,000,000
5000.00 630,000,000
10,000.00 1,260,000,000
20,000.00 2,520,000,000
50,000.00 6,300,000,000
100,000.00 12,600,000,000
200,000.00 25,200,000,000
500,000.00 63,000,000,000
1,000,000.00 126,000,000,000
2,000,000.00 252,000,000,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
IRR ERN
coinmill.com
1,000,000 7.94
2,000,000 15.87
5,000,000 39.68
10,000,000 79.37
20,000,000 158.73
50,000,000 396.83
100,000,000 793.65
200,000,000 1587.30
500,000,000 3968.25
1,000,000,000 7936.51
2,000,000,000 15,873.02
5,000,000,000 39,682.54
10,000,000,000 79,365.08
20,000,000,000 158,730.16
50,000,000,000 396,825.40
100,000,000,000 793,650.79
200,000,000,000 1,587,301.59
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ