Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


ERN ISK
coinmill.com
10.00 81
20.00 162
50.00 406
100.00 812
200.00 1624
500.00 4060
1000.00 8120
2000.00 16,239
5000.00 40,598
10,000.00 81,196
20,000.00 162,393
50,000.00 405,981
100,000.00 811,963
200,000.00 1,623,926
500,000.00 4,059,815
1,000,000.00 8,119,630
2,000,000.00 16,239,260
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ISK ERN
coinmill.com
100 12.32
200 24.63
500 61.58
1000 123.16
2000 246.32
5000 615.79
10,000 1231.58
20,000 2463.17
50,000 6157.92
100,000 12,315.83
200,000 24,631.66
500,000 61,579.16
1,000,000 123,158.32
2,000,000 246,316.65
5,000,000 615,791.62
10,000,000 1,231,583.23
20,000,000 2,463,166.46
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ