Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 106
20.00 212
50.00 530
100.00 1061
200.00 2122
500.00 5304
1000.00 10,609
2000.00 21,217
5000.00 53,043
10,000.00 106,086
20,000.00 212,172
50,000.00 530,430
100,000.00 1,060,860
200,000.00 2,121,720
500,000.00 5,304,301
1,000,000.00 10,608,602
2,000,000.00 21,217,204
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 9.43
200 18.85
500 47.13
1000 94.26
2000 188.53
5000 471.32
10,000 942.63
20,000 1885.26
50,000 4713.16
100,000 9426.31
200,000 18,852.63
500,000 47,131.56
1,000,000 94,263.13
2,000,000 188,526.25
5,000,000 471,315.63
10,000,000 942,631.26
20,000,000 1,885,262.52
JPY tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ