Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 107
20.00 214
50.00 536
100.00 1072
200.00 2144
500.00 5359
1000.00 10,718
2000.00 21,435
5000.00 53,589
10,000.00 107,177
20,000.00 214,354
50,000.00 535,886
100,000.00 1,071,772
200,000.00 2,143,544
500,000.00 5,358,860
1,000,000.00 10,717,721
2,000,000.00 21,435,442
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 9.33
200 18.66
500 46.65
1000 93.30
2000 186.61
5000 466.52
10,000 933.03
20,000 1866.07
50,000 4665.17
100,000 9330.34
200,000 18,660.68
500,000 46,651.71
1,000,000 93,303.42
2,000,000 186,606.84
5,000,000 466,517.09
10,000,000 933,034.19
20,000,000 1,866,068.38
JPY tỷ lệ
15 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ