Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 104
20.00 207
50.00 518
100.00 1035
200.00 2071
500.00 5177
1000.00 10,354
2000.00 20,708
5000.00 51,769
10,000.00 103,538
20,000.00 207,075
50,000.00 517,688
100,000.00 1,035,376
200,000.00 2,070,753
500,000.00 5,176,882
1,000,000.00 10,353,764
2,000,000.00 20,707,528
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 9.66
200 19.32
500 48.29
1000 96.58
2000 193.17
5000 482.92
10,000 965.83
20,000 1931.66
50,000 4829.16
100,000 9658.32
200,000 19,316.65
500,000 48,291.62
1,000,000 96,583.23
2,000,000 193,166.46
5,000,000 482,916.16
10,000,000 965,832.32
20,000,000 1,931,664.63
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ