Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 109
20.00 218
50.00 546
100.00 1092
200.00 2184
500.00 5461
1000.00 10,922
2000.00 21,843
5000.00 54,608
10,000.00 109,215
20,000.00 218,430
50,000.00 546,075
100,000.00 1,092,150
200,000.00 2,184,301
500,000.00 5,460,752
1,000,000.00 10,921,505
2,000,000.00 21,843,009
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 9.16
200 18.31
500 45.78
1000 91.56
2000 183.12
5000 457.81
10,000 915.62
20,000 1831.25
50,000 4578.12
100,000 9156.25
200,000 18,312.49
500,000 45,781.24
1,000,000 91,562.47
2,000,000 183,124.95
5,000,000 457,812.37
10,000,000 915,624.75
20,000,000 1,831,249.49
JPY tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ