Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 108
20.00 215
50.00 538
100.00 1075
200.00 2151
500.00 5377
1000.00 10,754
2000.00 21,508
5000.00 53,770
10,000.00 107,539
20,000.00 215,079
50,000.00 537,697
100,000.00 1,075,394
200,000.00 2,150,787
500,000.00 5,376,968
1,000,000.00 10,753,935
2,000,000.00 21,507,871
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 9.30
200 18.60
500 46.49
1000 92.99
2000 185.98
5000 464.95
10,000 929.89
20,000 1859.78
50,000 4649.46
100,000 9298.92
200,000 18,597.84
500,000 46,494.61
1,000,000 92,989.21
2,000,000 185,978.43
5,000,000 464,946.07
10,000,000 929,892.14
20,000,000 1,859,784.29
JPY tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ