Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ERN JPY
coinmill.com
10.00 97
20.00 195
50.00 487
100.00 974
200.00 1949
500.00 4872
1000.00 9744
2000.00 19,488
5000.00 48,719
10,000.00 97,439
20,000.00 194,877
50,000.00 487,194
100,000.00 974,387
200,000.00 1,948,774
500,000.00 4,871,936
1,000,000.00 9,743,871
2,000,000.00 19,487,743
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
JPY ERN
coinmill.com
100 10.26
200 20.53
500 51.31
1000 102.63
2000 205.26
5000 513.14
10,000 1026.29
20,000 2052.57
50,000 5131.43
100,000 10,262.86
200,000 20,525.72
500,000 51,314.31
1,000,000 102,628.61
2,000,000 205,257.22
5,000,000 513,143.06
10,000,000 1,026,286.12
20,000,000 2,052,572.24
JPY tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ