Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


ERN KES
coinmill.com
10.00 68.62
20.00 137.24
50.00 343.09
100.00 686.19
200.00 1372.38
500.00 3430.94
1000.00 6861.88
2000.00 13,723.76
5000.00 34,309.40
10,000.00 68,618.79
20,000.00 137,237.59
50,000.00 343,093.97
100,000.00 686,187.94
200,000.00 1,372,375.88
500,000.00 3,430,939.70
1,000,000.00 6,861,879.40
2,000,000.00 13,723,758.79
ERN tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
KES ERN
coinmill.com
100.00 14.57
200.00 29.15
500.00 72.87
1000.00 145.73
2000.00 291.47
5000.00 728.66
10,000.00 1457.33
20,000.00 2914.65
50,000.00 7286.63
100,000.00 14,573.27
200,000.00 29,146.53
500,000.00 72,866.33
1,000,000.00 145,732.67
2,000,000.00 291,465.34
5,000,000.00 728,663.35
10,000,000.00 1,457,326.69
20,000,000.00 2,914,653.38
KES tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ