Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


ERN KGS
coinmill.com
10.00 58
20.00 116
50.00 291
100.00 582
200.00 1163
500.00 2908
1000.00 5816
2000.00 11,632
5000.00 29,080
10,000.00 58,161
20,000.00 116,321
50,000.00 290,804
100,000.00 581,607
200,000.00 1,163,215
500,000.00 2,908,036
1,000,000.00 5,816,073
2,000,000.00 11,632,146
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KGS ERN
coinmill.com
50 8.60
100 17.19
200 34.39
500 85.97
1000 171.94
2000 343.87
5000 859.69
10,000 1719.37
20,000 3438.75
50,000 8596.87
100,000 17,193.73
200,000 34,387.46
500,000 85,968.66
1,000,000 171,937.32
2,000,000 343,874.64
5,000,000 859,686.61
10,000,000 1,719,373.22
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ