Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ERN KHR
coinmill.com
10.00 2700
20.00 5400
50.00 13,600
100.00 27,100
200.00 54,300
500.00 135,700
1000.00 271,500
2000.00 543,000
5000.00 1,357,500
10,000.00 2,714,900
20,000.00 5,429,800
50,000.00 13,574,600
100,000.00 27,149,200
200,000.00 54,298,300
500,000.00 135,745,900
1,000,000.00 271,491,700
2,000,000.00 542,983,400
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KHR ERN
coinmill.com
5000 18.42
10,000 36.83
20,000 73.67
50,000 184.17
100,000 368.34
200,000 736.67
500,000 1841.68
1,000,000 3683.35
2,000,000 7366.71
5,000,000 18,416.77
10,000,000 36,833.54
20,000,000 73,667.07
50,000,000 184,167.68
100,000,000 368,335.37
200,000,000 736,670.74
500,000,000 1,841,676.84
1,000,000,000 3,683,353.68
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ