Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ERN KHR
coinmill.com
10.00 2700
20.00 5500
50.00 13,700
100.00 27,300
200.00 54,600
500.00 136,500
1000.00 273,000
2000.00 546,000
5000.00 1,365,000
10,000.00 2,730,000
20,000.00 5,460,000
50,000.00 13,650,000
100,000.00 27,300,000
200,000.00 54,600,000
500,000.00 136,500,000
1,000,000.00 273,000,000
2,000,000.00 546,000,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KHR ERN
coinmill.com
5000 18.32
10,000 36.63
20,000 73.26
50,000 183.15
100,000 366.30
200,000 732.60
500,000 1831.50
1,000,000 3663.00
2,000,000 7326.01
5,000,000 18,315.02
10,000,000 36,630.04
20,000,000 73,260.07
50,000,000 183,150.18
100,000,000 366,300.37
200,000,000 732,600.73
500,000,000 1,831,501.83
1,000,000,000 3,663,003.66
KHR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ