Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KRW
coinmill.com
10.00 987
20.00 1975
50.00 4937
100.00 9875
200.00 19,749
500.00 49,373
1000.00 98,746
2000.00 197,493
5000.00 493,732
10,000.00 987,465
20,000.00 1,974,930
50,000.00 4,937,324
100,000.00 9,874,648
200,000.00 19,749,296
500,000.00 49,373,239
1,000,000.00 98,746,478
2,000,000.00 197,492,957
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW ERN
coinmill.com
1000 10.13
2000 20.25
5000 50.63
10,000 101.27
20,000 202.54
50,000 506.35
100,000 1012.69
200,000 2025.39
500,000 5063.47
1,000,000 10,126.94
2,000,000 20,253.89
5,000,000 50,634.72
10,000,000 101,269.43
20,000,000 202,538.87
50,000,000 506,347.17
100,000,000 1,012,694.34
200,000,000 2,025,388.69
KRW tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ