Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KRW
coinmill.com
10.00 902
20.00 1804
50.00 4511
100.00 9021
200.00 18,042
500.00 45,106
1000.00 90,212
2000.00 180,425
5000.00 451,062
10,000.00 902,125
20,000.00 1,804,250
50,000.00 4,510,624
100,000.00 9,021,248
200,000.00 18,042,496
500,000.00 45,106,239
1,000,000.00 90,212,478
2,000,000.00 180,424,957
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW ERN
coinmill.com
1000 11.08
2000 22.17
5000 55.42
10,000 110.85
20,000 221.70
50,000 554.25
100,000 1108.49
200,000 2216.99
500,000 5542.47
1,000,000 11,084.94
2,000,000 22,169.88
5,000,000 55,424.70
10,000,000 110,849.41
20,000,000 221,698.82
50,000,000 554,247.05
100,000,000 1,108,494.10
200,000,000 2,216,988.20
KRW tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ