Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KRW
coinmill.com
10.00 960
20.00 1920
50.00 4799
100.00 9599
200.00 19,198
500.00 47,994
1000.00 95,989
2000.00 191,978
5000.00 479,945
10,000.00 959,889
20,000.00 1,919,779
50,000.00 4,799,447
100,000.00 9,598,894
200,000.00 19,197,787
500,000.00 47,994,468
1,000,000.00 95,988,936
2,000,000.00 191,977,872
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW ERN
coinmill.com
1000 10.42
2000 20.84
5000 52.09
10,000 104.18
20,000 208.36
50,000 520.89
100,000 1041.79
200,000 2083.57
500,000 5208.93
1,000,000 10,417.87
2,000,000 20,835.73
5,000,000 52,089.34
10,000,000 104,178.67
20,000,000 208,357.35
50,000,000 520,893.37
100,000,000 1,041,786.73
200,000,000 2,083,573.46
KRW tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ