Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


ERN KRW
coinmill.com
10.00 1000
20.00 2000
50.00 5001
100.00 10,002
200.00 20,004
500.00 50,010
1000.00 100,020
2000.00 200,039
5000.00 500,098
10,000.00 1,000,195
20,000.00 2,000,391
50,000.00 5,000,977
100,000.00 10,001,954
200,000.00 20,003,908
500,000.00 50,009,770
1,000,000.00 100,019,540
2,000,000.00 200,039,080
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KRW ERN
coinmill.com
1000 10.00
2000 20.00
5000 49.99
10,000 99.98
20,000 199.96
50,000 499.90
100,000 999.80
200,000 1999.61
500,000 4999.02
1,000,000 9998.05
2,000,000 19,996.09
5,000,000 49,990.23
10,000,000 99,980.46
20,000,000 199,960.93
50,000,000 499,902.32
100,000,000 999,804.64
200,000,000 1,999,609.28
KRW tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ