Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


ERN KZT
coinmill.com
10.00 296
20.00 592
50.00 1480
100.00 2960
200.00 5920
500.00 14,801
1000.00 29,602
2000.00 59,205
5000.00 148,012
10,000.00 296,024
20,000.00 592,048
50,000.00 1,480,120
100,000.00 2,960,241
200,000.00 5,920,482
500,000.00 14,801,205
1,000,000.00 29,602,410
2,000,000.00 59,204,819
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
KZT ERN
coinmill.com
500 16.89
1000 33.78
2000 67.56
5000 168.91
10,000 337.81
20,000 675.62
50,000 1689.05
100,000 3378.10
200,000 6756.21
500,000 16,890.52
1,000,000 33,781.03
2,000,000 67,562.07
5,000,000 168,905.17
10,000,000 337,810.34
20,000,000 675,620.68
50,000,000 1,689,051.69
100,000,000 3,378,103.38
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ