Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ERN LKR
coinmill.com
10.00 223
20.00 446
50.00 1115
100.00 2231
200.00 4461
500.00 11,153
1000.00 22,306
2000.00 44,612
5000.00 111,530
10,000.00 223,059
20,000.00 446,119
50,000.00 1,115,297
100,000.00 2,230,595
200,000.00 4,461,189
500,000.00 11,152,973
1,000,000.00 22,305,946
2,000,000.00 44,611,893
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LKR ERN
coinmill.com
200 8.97
500 22.42
1000 44.83
2000 89.66
5000 224.16
10,000 448.31
20,000 896.62
50,000 2241.55
100,000 4483.11
200,000 8966.22
500,000 22,415.55
1,000,000 44,831.09
2,000,000 89,662.19
5,000,000 224,155.47
10,000,000 448,310.95
20,000,000 896,621.90
50,000,000 2,241,554.74
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ