Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ERN LKR
coinmill.com
10.00 222
20.00 443
50.00 1108
100.00 2217
200.00 4433
500.00 11,083
1000.00 22,165
2000.00 44,330
5000.00 110,825
10,000.00 221,651
20,000.00 443,302
50,000.00 1,108,254
100,000.00 2,216,509
200,000.00 4,433,018
500,000.00 11,082,544
1,000,000.00 22,165,088
2,000,000.00 44,330,176
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LKR ERN
coinmill.com
200 9.02
500 22.56
1000 45.12
2000 90.23
5000 225.58
10,000 451.16
20,000 902.32
50,000 2255.80
100,000 4511.60
200,000 9023.20
500,000 22,558.00
1,000,000 45,116.00
2,000,000 90,231.99
5,000,000 225,579.98
10,000,000 451,159.95
20,000,000 902,319.90
50,000,000 2,255,799.76
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ