Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


ERN LYD
coinmill.com
10.00 4.269
20.00 8.539
50.00 21.347
100.00 42.693
200.00 85.387
500.00 213.467
1000.00 426.933
2000.00 853.866
5000.00 2134.666
10,000.00 4269.331
20,000.00 8538.662
50,000.00 21,346.655
100,000.00 42,693.310
200,000.00 85,386.620
500,000.00 213,466.551
1,000,000.00 426,933.102
2,000,000.00 853,866.203
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LYD ERN
coinmill.com
5.000 11.71
10.000 23.42
20.000 46.85
50.000 117.11
100.000 234.23
200.000 468.46
500.000 1171.14
1000.000 2342.29
2000.000 4684.57
5000.000 11,711.44
10,000.000 23,422.87
20,000.000 46,845.75
50,000.000 117,114.37
100,000.000 234,228.73
200,000.000 468,457.47
500,000.000 1,171,143.67
1,000,000.000 2,342,287.34
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ