Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2022 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MGA
coinmill.com
10.00 2628
20.00 5256
50.00 13,140
100.00 26,280
200.00 52,560
500.00 131,399
1000.00 262,799
2000.00 525,598
5000.00 1,313,994
10,000.00 2,627,988
20,000.00 5,255,976
50,000.00 13,139,941
100,000.00 26,279,882
200,000.00 52,559,765
500,000.00 131,399,412
1,000,000.00 262,798,824
2,000,000.00 525,597,648
ERN tỷ lệ
19 Tháng Một 2022
MGA ERN
coinmill.com
2000 7.61
5000 19.03
10,000 38.05
20,000 76.10
50,000 190.26
100,000 380.52
200,000 761.04
500,000 1902.60
1,000,000 3805.19
2,000,000 7610.38
5,000,000 19,025.96
10,000,000 38,051.92
20,000,000 76,103.84
50,000,000 190,259.60
100,000,000 380,519.21
200,000,000 761,038.41
500,000,000 1,902,596.03
MGA tỷ lệ
19 Tháng Một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ