Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ERN MGA
coinmill.com
10.00 3073
20.00 6146
50.00 15,366
100.00 30,732
200.00 61,463
500.00 153,659
1000.00 307,317
2000.00 614,634
5000.00 1,536,585
10,000.00 3,073,171
20,000.00 6,146,341
50,000.00 15,365,854
100,000.00 30,731,707
200,000.00 61,463,415
500,000.00 153,658,537
1,000,000.00 307,317,073
2,000,000.00 614,634,146
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MGA ERN
coinmill.com
5000 16.27
10,000 32.54
20,000 65.08
50,000 162.70
100,000 325.40
200,000 650.79
500,000 1626.98
1,000,000 3253.97
2,000,000 6507.94
5,000,000 16,269.84
10,000,000 32,539.68
20,000,000 65,079.37
50,000,000 162,698.41
100,000,000 325,396.83
200,000,000 650,793.65
500,000,000 1,626,984.13
1,000,000,000 3,253,968.25
MGA tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ