Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ERN MGA
coinmill.com
10.00 2941
20.00 5882
50.00 14,704
100.00 29,408
200.00 58,815
500.00 147,038
1000.00 294,075
2000.00 588,151
5000.00 1,470,377
10,000.00 2,940,754
20,000.00 5,881,508
50,000.00 14,703,770
100,000.00 29,407,540
200,000.00 58,815,081
500,000.00 147,037,702
1,000,000.00 294,075,404
2,000,000.00 588,150,808
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MGA ERN
coinmill.com
5000 17.00
10,000 34.00
20,000 68.01
50,000 170.02
100,000 340.05
200,000 680.10
500,000 1700.24
1,000,000 3400.49
2,000,000 6800.98
5,000,000 17,002.44
10,000,000 34,004.88
20,000,000 68,009.77
50,000,000 170,024.42
100,000,000 340,048.84
200,000,000 680,097.68
500,000,000 1,700,244.20
1,000,000,000 3,400,488.40
MGA tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ