Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ERN MMK
coinmill.com
10.00 1400
20.00 2800
50.00 7000
100.00 14,050
200.00 28,100
500.00 70,200
1000.00 140,400
2000.00 280,800
5000.00 702,000
10,000.00 1,404,000
20,000.00 2,808,000
50,000.00 7,020,000
100,000.00 14,040,000
200,000.00 28,080,000
500,000.00 70,200,000
1,000,000.00 140,400,000
2,000,000.00 280,800,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MMK ERN
coinmill.com
2000 14.25
5000 35.61
10,000 71.23
20,000 142.45
50,000 356.13
100,000 712.25
200,000 1424.50
500,000 3561.25
1,000,000 7122.51
2,000,000 14,245.01
5,000,000 35,612.54
10,000,000 71,225.07
20,000,000 142,450.14
50,000,000 356,125.36
100,000,000 712,250.71
200,000,000 1,424,501.42
500,000,000 3,561,253.56
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ