Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ERN MMK
coinmill.com
10.00 1450
20.00 2900
50.00 7250
100.00 14,450
200.00 28,900
500.00 72,250
1000.00 144,550
2000.00 289,050
5000.00 722,650
10,000.00 1,445,300
20,000.00 2,890,600
50,000.00 7,226,450
100,000.00 14,452,950
200,000.00 28,905,900
500,000.00 72,264,700
1,000,000.00 144,529,400
2,000,000.00 289,058,800
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MMK ERN
coinmill.com
2000 13.84
5000 34.60
10,000 69.19
20,000 138.38
50,000 345.95
100,000 691.90
200,000 1383.80
500,000 3459.50
1,000,000 6919.01
2,000,000 13,838.01
5,000,000 34,595.03
10,000,000 69,190.07
20,000,000 138,380.14
50,000,000 345,950.35
100,000,000 691,900.69
200,000,000 1,383,801.38
500,000,000 3,459,503.46
MMK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ