Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ERN MXV
coinmill.com
10.00 1
20.00 3
50.00 7
100.00 14
200.00 28
500.00 69
1000.00 139
2000.00 277
5000.00 694
10,000.00 1387
20,000.00 2775
50,000.00 6936
100,000.00 13,873
200,000.00 27,745
500,000.00 69,363
1,000,000.00 138,726
2,000,000.00 277,451
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MXV ERN
coinmill.com
2 14.42
5 36.04
10 72.08
20 144.17
50 360.42
100 720.85
200 1441.70
500 3604.24
1000 7208.48
2000 14,416.96
5000 36,042.39
10,000 72,084.78
20,000 144,169.56
50,000 360,423.89
100,000 720,847.78
200,000 1,441,695.56
500,000 3,604,238.91
MXV tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ