Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ERN MXV
coinmill.com
10.00 1
20.00 3
50.00 7
100.00 14
200.00 27
500.00 68
1000.00 136
2000.00 272
5000.00 679
10,000.00 1358
20,000.00 2716
50,000.00 6790
100,000.00 13,579
200,000.00 27,158
500,000.00 67,895
1,000,000.00 135,791
2,000,000.00 271,582
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MXV ERN
coinmill.com
2 14.73
5 36.82
10 73.64
20 147.29
50 368.21
100 736.43
200 1472.85
500 3682.13
1000 7364.26
2000 14,728.53
5000 36,821.32
10,000 73,642.63
20,000 147,285.27
50,000 368,213.17
100,000 736,426.33
200,000 1,472,852.67
500,000 3,682,131.66
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ