Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ERN MXV
coinmill.com
10.00 1
20.00 3
50.00 6
100.00 13
200.00 26
500.00 65
1000.00 130
2000.00 260
5000.00 650
10,000.00 1299
20,000.00 2598
50,000.00 6496
100,000.00 12,991
200,000.00 25,983
500,000.00 64,957
1,000,000.00 129,914
2,000,000.00 259,829
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MXV ERN
coinmill.com
1 7.70
2 15.39
5 38.49
10 76.97
20 153.95
50 384.87
100 769.74
200 1539.47
500 3848.69
1000 7697.37
2000 15,394.75
5000 38,486.86
10,000 76,973.73
20,000 153,947.46
50,000 384,868.64
100,000 769,737.28
200,000 1,539,474.56
MXV tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ