Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Eritrea Nakfa (ERN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MZM
coinmill.com
10.00 11
20.00 21
50.00 53
100.00 105
200.00 210
500.00 525
1000.00 1051
2000.00 2101
5000.00 5253
10,000.00 10,506
20,000.00 21,013
50,000.00 52,531
100,000.00 105,063
200,000.00 210,126
500,000.00 525,314
1,000,000.00 1,050,629
2,000,000.00 2,101,257
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
MZM ERN
coinmill.com
10 9.52
20 19.04
50 47.59
100 95.18
200 190.36
500 475.91
1000 951.81
2000 1903.62
5000 4759.06
10,000 9518.11
20,000 19,036.22
50,000 47,590.56
100,000 95,181.12
200,000 190,362.23
500,000 475,905.58
1,000,000 951,811.15
2,000,000 1,903,622.30
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ