Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


ERN NEO
coinmill.com
10.00 0.042796
20.00 0.085591
50.00 0.213978
100.00 0.427955
200.00 0.855910
500.00 2.139775
1000.00 4.279550
2000.00 8.559101
5000.00 21.397752
10,000.00 42.795504
20,000.00 85.591008
50,000.00 213.977519
100,000.00 427.955038
200,000.00 855.910075
500,000.00 2139.775188
1,000,000.00 4279.550377
2,000,000.00 8559.100753
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
NEO ERN
coinmill.com
0.050000 11.68
0.100000 23.37
0.200000 46.73
0.500000 116.83
1.000000 233.67
2.000000 467.34
5.000000 1168.35
10.000000 2336.69
20.000000 4673.39
50.000000 11,683.47
100.000000 23,366.94
200.000000 46,733.88
500.000000 116,834.70
1000.000000 233,669.41
2000.000000 467,338.81
5000.000000 1,168,347.04
10,000.000000 2,336,694.07
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ