Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 3 chữ số có nghĩa.


ERN PYG
coinmill.com
10.00 3900
20.00 7800
50.00 19,500
100.00 39,000
200.00 78,000
500.00 195,000
1000.00 390,000
2000.00 780,000
5000.00 1,950,000
10,000.00 3,900,000
20,000.00 7,800,000
50,000.00 19,500,000
100,000.00 39,000,000
200,000.00 78,000,000
500,000.00 195,000,000
1,000,000.00 390,000,000
2,000,000.00 780,000,000
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PYG ERN
coinmill.com
5000 12.82
10,000 25.64
20,000 51.28
50,000 128.21
100,000 256.41
200,000 512.82
500,000 1282.05
1,000,000 2564.10
2,000,000 5128.21
5,000,000 12,820.51
10,000,000 25,641.03
20,000,000 51,282.05
50,000,000 128,205.13
100,000,000 256,410.26
200,000,000 512,820.51
500,000,000 1,282,051.28
1,000,000,000 2,564,102.56
PYG tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ