Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN QAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 24
200.00 49
500.00 121
1000.00 243
2000.00 486
5000.00 1214
10,000.00 2428
20,000.00 4855
50,000.00 12,138
100,000.00 24,277
200,000.00 48,553
500,000.00 121,384
1,000,000.00 242,767
2,000,000.00 485,535
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
QAR ERN
coinmill.com
2 8.24
5 20.60
10 41.19
20 82.38
50 205.96
100 411.92
200 823.83
500 2059.58
1000 4119.17
2000 8238.34
5000 20,595.85
10,000 41,191.70
20,000 82,383.39
50,000 205,958.49
100,000 411,916.97
200,000 823,833.94
500,000 2,059,584.86
QAR tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ