Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 13
100.00 25
200.00 51
500.00 126
1000.00 253
2000.00 506
5000.00 1264
10,000.00 2528
20,000.00 5057
50,000.00 12,641
100,000.00 25,283
200,000.00 50,566
500,000.00 126,414
1,000,000.00 252,828
2,000,000.00 505,657
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SAR ERN
coinmill.com
2 7.91
5 19.78
10 39.55
20 79.11
50 197.76
100 395.53
200 791.05
500 1977.63
1000 3955.25
2000 7910.50
5000 19,776.25
10,000 39,552.50
20,000 79,105.01
50,000 197,762.52
100,000 395,525.03
200,000 791,050.06
500,000 1,977,625.15
SAR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ