Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


ERN SLL
coinmill.com
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 0
200,000.00 0
500,000.00 0
1,000,000.00 0
2,000,000.00 10
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SLL ERN
coinmill.com
0 16.94
0 33.89
0 67.77
0 169.43
0 338.87
0 677.74
0 1694.34
0 3388.69
0 6777.37
0 16,943.43
0 33,886.85
0 67,773.71
0 169,434.27
0 338,868.54
0 677,737.08
10 1,694,342.69
10 3,388,685.39
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ