Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


ERN SOS
coinmill.com
10.00 388
20.00 776
50.00 1941
100.00 3882
200.00 7763
500.00 19,408
1000.00 38,815
2000.00 77,630
5000.00 194,076
10,000.00 388,152
20,000.00 776,303
50,000.00 1,940,758
100,000.00 3,881,517
200,000.00 7,763,033
500,000.00 19,407,583
1,000,000.00 38,815,166
2,000,000.00 77,630,332
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SOS ERN
coinmill.com
500 12.88
1000 25.76
2000 51.53
5000 128.82
10,000 257.63
20,000 515.26
50,000 1288.16
100,000 2576.31
200,000 5152.63
500,000 12,881.56
1,000,000 25,763.13
2,000,000 51,526.25
5,000,000 128,815.63
10,000,000 257,631.26
20,000,000 515,262.52
50,000,000 1,288,156.29
100,000,000 2,576,312.58
SOS tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ