Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


ERN SOS
coinmill.com
10.00 383
20.00 766
50.00 1915
100.00 3830
200.00 7660
500.00 19,150
1000.00 38,301
2000.00 76,602
5000.00 191,504
10,000.00 383,009
20,000.00 766,017
50,000.00 1,915,043
100,000.00 3,830,086
200,000.00 7,660,171
500,000.00 19,150,429
1,000,000.00 38,300,857
2,000,000.00 76,601,715
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SOS ERN
coinmill.com
500 13.05
1000 26.11
2000 52.22
5000 130.55
10,000 261.09
20,000 522.18
50,000 1305.45
100,000 2610.91
200,000 5221.82
500,000 13,054.54
1,000,000 26,109.08
2,000,000 52,218.15
5,000,000 130,545.38
10,000,000 261,090.76
20,000,000 522,181.52
50,000,000 1,305,453.81
100,000,000 2,610,907.61
SOS tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ