Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Eritrea Nakfa (ERN) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


ERN SRG
coinmill.com
10.00 15
20.00 35
50.00 85
100.00 175
200.00 350
500.00 875
1000.00 1750
2000.00 3495
5000.00 8740
10,000.00 17,480
20,000.00 34,960
50,000.00 87,395
100,000.00 174,790
200,000.00 349,575
500,000.00 873,940
1,000,000.00 1,747,885
2,000,000.00 3,495,765
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
SRG ERN
coinmill.com
20 11.44
50 28.61
100 57.21
200 114.42
500 286.06
1000 572.12
2000 1144.24
5000 2860.60
10,000 5721.20
20,000 11,442.41
50,000 28,606.02
100,000 57,212.05
200,000 114,424.09
500,000 286,060.24
1,000,000 572,120.47
2,000,000 1,144,240.94
5,000,000 2,860,602.36
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ