Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


ERN SXC
coinmill.com
10.00 214.82
20.00 429.64
50.00 1074.09
100.00 2148.18
200.00 4296.36
500.00 10,740.91
1000.00 21,481.82
2000.00 42,963.64
5000.00 107,409.09
10,000.00 214,818.18
20,000.00 429,636.36
50,000.00 1,074,090.91
100,000.00 2,148,181.82
200,000.00 4,296,363.64
500,000.00 10,740,909.09
1,000,000.00 21,481,818.18
2,000,000.00 42,963,636.36
ERN tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
SXC ERN
coinmill.com
200.00 9.31
500.00 23.28
1000.00 46.55
2000.00 93.10
5000.00 232.75
10,000.00 465.51
20,000.00 931.02
50,000.00 2327.55
100,000.00 4655.10
200,000.00 9310.20
500,000.00 23,275.50
1,000,000.00 46,550.99
2,000,000.00 93,101.99
5,000,000.00 232,754.97
10,000,000.00 465,509.94
20,000,000.00 931,019.89
50,000,000.00 2,327,549.72
SXC tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ