Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


ERN TMT
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 23
200.00 47
500.00 117
1000.00 234
2000.00 467
5000.00 1168
10,000.00 2336
20,000.00 4671
50,000.00 11,678
100,000.00 23,356
200,000.00 46,711
500,000.00 116,778
1,000,000.00 233,555
2,000,000.00 467,110
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TMT ERN
coinmill.com
2 8.56
5 21.41
10 42.82
20 85.63
50 214.08
100 428.16
200 856.33
500 2140.82
1000 4281.64
2000 8563.29
5000 21,408.22
10,000 42,816.44
20,000 85,632.89
50,000 214,082.21
100,000 428,164.43
200,000 856,328.86
500,000 2,140,822.14
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ