Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


ERN TND
coinmill.com
10.00 1.990
20.00 3.985
50.00 9.960
100.00 19.920
200.00 39.840
500.00 99.595
1000.00 199.190
2000.00 398.380
5000.00 995.945
10,000.00 1991.895
20,000.00 3983.785
50,000.00 9959.465
100,000.00 19,918.930
200,000.00 39,837.860
500,000.00 99,594.650
1,000,000.00 199,189.300
2,000,000.00 398,378.595
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TND ERN
coinmill.com
2.000 10.04
5.000 25.10
10.000 50.20
20.000 100.41
50.000 251.02
100.000 502.04
200.000 1004.07
500.000 2510.18
1000.000 5020.35
2000.000 10,040.70
5000.000 25,101.75
10,000.000 50,203.50
20,000.000 100,407.00
50,000.000 251,017.50
100,000.000 502,035.00
200,000.000 1,004,070.00
500,000.000 2,510,175.01
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ