Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


ERN TWD
coinmill.com
10.00 21
20.00 43
50.00 106
100.00 213
200.00 425
500.00 1063
1000.00 2126
2000.00 4253
5000.00 10,632
10,000.00 21,264
20,000.00 42,527
50,000.00 106,318
100,000.00 212,635
200,000.00 425,270
500,000.00 1,063,176
1,000,000.00 2,126,352
2,000,000.00 4,252,704
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
TWD ERN
coinmill.com
20 9.41
50 23.51
100 47.03
200 94.06
500 235.14
1000 470.29
2000 940.58
5000 2351.44
10,000 4702.89
20,000 9405.78
50,000 23,514.45
100,000 47,028.90
200,000 94,057.79
500,000 235,144.49
1,000,000 470,288.97
2,000,000 940,577.94
5,000,000 2,351,444.85
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ