Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


ERN UGX
coinmill.com
10.00 2600
20.00 5250
50.00 13,100
100.00 26,200
200.00 52,450
500.00 131,100
1000.00 262,200
2000.00 524,450
5000.00 1,311,100
10,000.00 2,622,200
20,000.00 5,244,400
50,000.00 13,111,000
100,000.00 26,222,000
200,000.00 52,443,950
500,000.00 131,109,950
1,000,000.00 262,219,850
2,000,000.00 524,439,700
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
UGX ERN
coinmill.com
2000 7.63
5000 19.07
10,000 38.14
20,000 76.27
50,000 190.68
100,000 381.36
200,000 762.72
500,000 1906.80
1,000,000 3813.59
2,000,000 7627.19
5,000,000 19,067.97
10,000,000 38,135.94
20,000,000 76,271.88
50,000,000 190,679.69
100,000,000 381,359.38
200,000,000 762,718.76
500,000,000 1,906,796.91
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ