Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ERN VEN
coinmill.com
10.00 0.4088
20.00 0.8176
50.00 2.0440
100.00 4.0880
200.00 8.1761
500.00 20.4402
1000.00 40.8803
2000.00 81.7607
5000.00 204.4017
10,000.00 408.8035
20,000.00 817.6070
50,000.00 2044.0174
100,000.00 4088.0349
200,000.00 8176.0697
500,000.00 20,440.1743
1,000,000.00 40,880.3487
2,000,000.00 81,760.6973
ERN tỷ lệ
18 tháng Tám 2018
VEN ERN
coinmill.com
0.5000 12.23
1.0000 24.46
2.0000 48.92
5.0000 122.31
10.0000 244.62
20.0000 489.23
50.0000 1223.08
100.0000 2446.16
200.0000 4892.33
500.0000 12,230.82
1000.0000 24,461.63
2000.0000 48,923.26
5000.0000 122,308.15
10,000.0000 244,616.31
20,000.0000 489,232.62
50,000.0000 1,223,081.54
100,000.0000 2,446,163.09
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ