Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ERN VEN
coinmill.com
10.00 0.4087
20.00 0.8174
50.00 2.0436
100.00 4.0872
200.00 8.1744
500.00 20.4359
1000.00 40.8718
2000.00 81.7436
5000.00 204.3589
10,000.00 408.7179
20,000.00 817.4357
50,000.00 2043.5893
100,000.00 4087.1786
200,000.00 8174.3571
500,000.00 20,435.8928
1,000,000.00 40,871.7855
2,000,000.00 81,743.5711
ERN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
VEN ERN
coinmill.com
0.5000 12.23
1.0000 24.47
2.0000 48.93
5.0000 122.33
10.0000 244.67
20.0000 489.34
50.0000 1223.34
100.0000 2446.68
200.0000 4893.35
500.0000 12,233.38
1000.0000 24,466.76
2000.0000 48,933.51
5000.0000 122,333.78
10,000.0000 244,667.56
20,000.0000 489,335.12
50,000.0000 1,223,337.79
100,000.0000 2,446,675.59
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ