Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ERN VEN
coinmill.com
10.00 0.4100
20.00 0.8200
50.00 2.0500
100.00 4.1000
200.00 8.2000
500.00 20.5001
1000.00 41.0002
2000.00 82.0005
5000.00 205.0012
10,000.00 410.0023
20,000.00 820.0046
50,000.00 2050.0116
100,000.00 4100.0232
200,000.00 8200.0465
500,000.00 20,500.1162
1,000,000.00 41,000.2324
2,000,000.00 82,000.4648
ERN tỷ lệ
21 Tháng Một 2019
VEN ERN
coinmill.com
0.5000 12.20
1.0000 24.39
2.0000 48.78
5.0000 121.95
10.0000 243.90
20.0000 487.80
50.0000 1219.51
100.0000 2439.01
200.0000 4878.02
500.0000 12,195.05
1000.0000 24,390.11
2000.0000 48,780.21
5000.0000 121,950.53
10,000.0000 243,901.06
20,000.0000 487,802.11
50,000.0000 1,219,505.28
100,000.0000 2,439,010.57
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ