Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VND có thể được viết D. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


ERN VND
coinmill.com
10.00 17,200
20.00 34,400
50.00 86,000
100.00 172,200
200.00 344,200
500.00 860,600
1000.00 1,721,200
2000.00 3,442,400
5000.00 8,606,000
10,000.00 17,212,000
20,000.00 34,423,800
50,000.00 86,059,600
100,000.00 172,119,000
200,000.00 344,238,200
500,000.00 860,595,400
1,000,000.00 1,721,190,800
2,000,000.00 3,442,381,800
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
VND ERN
coinmill.com
20,000 11.62
50,000 29.05
100,000 58.10
200,000 116.20
500,000 290.50
1,000,000 580.99
2,000,000 1161.99
5,000,000 2904.97
10,000,000 5809.93
20,000,000 11,619.86
50,000,000 29,049.65
100,000,000 58,099.31
200,000,000 116,198.62
500,000,000 290,496.54
1,000,000,000 580,993.08
2,000,000,000 1,161,986.16
5,000,000,000 2,904,965.40
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ