Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


ERN VUV
coinmill.com
10.00 83
20.00 166
50.00 414
100.00 829
200.00 1657
500.00 4143
1000.00 8287
2000.00 16,573
5000.00 41,433
10,000.00 82,867
20,000.00 165,734
50,000.00 414,334
100,000.00 828,668
200,000.00 1,657,336
500,000.00 4,143,339
1,000,000.00 8,286,678
2,000,000.00 16,573,356
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
VUV ERN
coinmill.com
100 12.07
200 24.14
500 60.34
1000 120.68
2000 241.35
5000 603.38
10,000 1206.76
20,000 2413.51
50,000 6033.78
100,000 12,067.56
200,000 24,135.12
500,000 60,337.81
1,000,000 120,675.62
2,000,000 241,351.24
5,000,000 603,378.10
10,000,000 1,206,756.21
20,000,000 2,413,512.41
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ