Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


ERN XAG
coinmill.com
10.00 0.014
20.00 0.027
50.00 0.068
100.00 0.135
200.00 0.270
500.00 0.676
1000.00 1.352
2000.00 2.704
5000.00 6.761
10,000.00 13.522
20,000.00 27.045
50,000.00 67.611
100,000.00 135.223
200,000.00 270.446
500,000.00 676.114
1,000,000.00 1352.229
2,000,000.00 2704.458
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAG ERN
coinmill.com
0.020 14.79
0.050 36.98
0.100 73.95
0.200 147.90
0.500 369.76
1.000 739.52
2.000 1479.04
5.000 3697.60
10.000 7395.20
20.000 14,790.39
50.000 36,975.99
100.000 73,951.97
200.000 147,903.95
500.000 369,759.87
1000.000 739,519.74
2000.000 1,479,039.48
5000.000 3,697,598.70
XAG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ