Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XAG
coinmill.com
10.00 43.105
20.00 86.211
50.00 215.526
100.00 431.053
200.00 862.105
500.00 2155.263
1000.00 4310.526
2000.00 8621.053
5000.00 21,552.632
10,000.00 43,105.263
20,000.00 86,210.526
50,000.00 215,526.316
100,000.00 431,052.632
200,000.00 862,105.263
500,000.00 2,155,263.158
1,000,000.00 4,310,526.316
2,000,000.00 8,621,052.632
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAG ERN
coinmill.com
50.000 11.60
100.000 23.20
200.000 46.40
500.000 116.00
1000.000 231.99
2000.000 463.98
5000.000 1159.95
10,000.000 2319.90
20,000.000 4639.80
50,000.000 11,599.51
100,000.000 23,199.02
200,000.000 46,398.05
500,000.000 115,995.12
1,000,000.000 231,990.23
2,000,000.000 463,980.46
5,000,000.000 1,159,951.16
10,000,000.000 2,319,902.32
XAG tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ