Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.000
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.008
1000.00 0.016
2000.00 0.033
5000.00 0.082
10,000.00 0.164
20,000.00 0.329
50,000.00 0.822
100,000.00 1.644
200,000.00 3.287
500,000.00 8.218
1,000,000.00 16.436
2,000,000.00 32.872
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAU ERN
coinmill.com
0.000 12.17
0.001 30.42
0.001 60.84
0.002 121.68
0.005 304.21
0.010 608.42
0.020 1216.85
0.050 3042.12
0.100 6084.25
0.200 12,168.50
0.500 30,421.25
1.000 60,842.49
2.000 121,684.98
5.000 304,212.45
10.000 608,424.91
20.000 1,216,849.82
50.000 3,042,124.54
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ