Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XAU
coinmill.com
10.00 2945.867
20.00 5891.733
50.00 14,729.333
100.00 29,458.666
200.00 58,917.331
500.00 147,293.328
1000.00 294,586.655
2000.00 589,173.311
5000.00 1,472,933.277
10,000.00 2,945,866.555
20,000.00 5,891,733.110
50,000.00 14,729,332.774
100,000.00 29,458,665.548
200,000.00 58,917,331.095
500,000.00 147,293,327.738
1,000,000.00 294,586,655.476
2,000,000.00 589,173,310.953
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAU ERN
coinmill.com
5000.000 16.97
10,000.000 33.95
20,000.000 67.89
50,000.000 169.73
100,000.000 339.46
200,000.000 678.92
500,000.000 1697.29
1,000,000.000 3394.59
2,000,000.000 6789.17
5,000,000.000 16,972.93
10,000,000.000 33,945.87
20,000,000.000 67,891.74
50,000,000.000 169,729.34
100,000,000.000 339,458.69
200,000,000.000 678,917.38
500,000,000.000 1,697,293.45
1,000,000,000.000 3,394,586.89
XAU tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ