Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


ERN XCC
coinmill.com
10.00 25.746
20.00 51.492
50.00 128.731
100.00 257.462
200.00 514.925
500.00 1287.311
1000.00 2574.623
2000.00 5149.245
5000.00 12,873.113
10,000.00 25,746.226
20,000.00 51,492.453
50,000.00 128,731.132
100,000.00 257,462.264
200,000.00 514,924.528
500,000.00 1,287,311.321
1,000,000.00 2,574,622.642
2,000,000.00 5,149,245.283
ERN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XCC ERN
coinmill.com
20.000 7.77
50.000 19.42
100.000 38.84
200.000 77.68
500.000 194.20
1000.000 388.41
2000.000 776.81
5000.000 1942.03
10,000.000 3884.06
20,000.000 7768.13
50,000.000 19,420.32
100,000.000 38,840.64
200,000.000 77,681.29
500,000.000 194,203.22
1,000,000.000 388,406.43
2,000,000.000 776,812.87
5,000,000.000 1,942,032.17
XCC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ