Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


ERN XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.01
5000.00 0.03
10,000.00 0.05
20,000.00 0.11
50,000.00 0.27
100,000.00 0.53
200,000.00 1.06
500,000.00 2.65
1,000,000.00 5.30
2,000,000.00 10.61
ERN tỷ lệ
5 tháng Hai 2023
XCP ERN
coinmill.com
0.00 9.43
0.00 18.85
0.00 37.71
0.00 94.27
0.00 188.54
0.00 377.07
0.01 942.68
0.01 1885.36
0.02 3770.72
0.05 9426.81
0.10 18,853.62
0.20 37,707.24
0.50 94,268.10
1.00 188,536.19
2.00 377,072.38
5.00 942,680.95
10.00 1,885,361.91
XCP tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ