Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


ERN XDG
coinmill.com
10.00 217
20.00 433
50.00 1084
100.00 2167
200.00 4335
500.00 10,837
1000.00 21,675
2000.00 43,349
5000.00 108,374
10,000.00 216,747
20,000.00 433,494
50,000.00 1,083,735
100,000.00 2,167,471
200,000.00 4,334,942
500,000.00 10,837,354
1,000,000.00 21,674,709
2,000,000.00 43,349,418
ERN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XDG ERN
coinmill.com
200 9.23
500 23.07
1000 46.14
2000 92.27
5000 230.68
10,000 461.37
20,000 922.73
50,000 2306.84
100,000 4613.67
200,000 9227.34
500,000 23,068.36
1,000,000 46,136.72
2,000,000 92,273.44
5,000,000 230,683.61
10,000,000 461,367.21
20,000,000 922,734.43
50,000,000 2,306,836.07
XDG tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ