Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


ERN XLM
coinmill.com
10.00 7.085
20.00 14.171
50.00 35.427
100.00 70.854
200.00 141.707
500.00 354.269
1000.00 708.537
2000.00 1417.074
5000.00 3542.685
10,000.00 7085.371
20,000.00 14,170.742
50,000.00 35,426.854
100,000.00 70,853.708
200,000.00 141,707.417
500,000.00 354,268.542
1,000,000.00 708,537.084
2,000,000.00 1,417,074.168
ERN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
XLM ERN
coinmill.com
10.000 14.11
20.000 28.23
50.000 70.57
100.000 141.14
200.000 282.27
500.000 705.68
1000.000 1411.36
2000.000 2822.72
5000.000 7056.79
10,000.000 14,113.59
20,000.000 28,227.17
50,000.000 70,567.94
100,000.000 141,135.87
200,000.000 282,271.75
500,000.000 705,679.37
1,000,000.000 1,411,358.73
2,000,000.000 2,822,717.46
XLM tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ