Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 14 chữ số có nghĩa.


ERN XMR
coinmill.com
10.00 0.0038
20.00 0.0077
50.00 0.0192
100.00 0.0383
200.00 0.0767
500.00 0.1917
1000.00 0.3833
2000.00 0.7667
5000.00 1.9166
10,000.00 3.8333
20,000.00 7.6666
50,000.00 19.1665
100,000.00 38.3330
200,000.00 76.6660
500,000.00 191.6650
1,000,000.00 383.3299
2,000,000.00 766.6598
ERN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
XMR ERN
coinmill.com
0.0050 13.04
0.0100 26.09
0.0200 52.17
0.0500 130.44
0.1000 260.87
0.2000 521.74
0.5000 1304.36
1.0000 2608.72
2.0000 5217.44
5.0000 13,043.59
10.0000 26,087.19
20.0000 52,174.38
50.0000 130,435.95
100.0000 260,871.89
200.0000 521,743.78
500.0000 1,304,359.46
1000.0000 2,608,718.92
XMR tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ