Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XOF
coinmill.com
10.00 377
20.00 753
50.00 1883
100.00 3766
200.00 7531
500.00 18,829
1000.00 37,657
2000.00 75,314
5000.00 188,286
10,000.00 376,572
20,000.00 753,144
50,000.00 1,882,860
100,000.00 3,765,719
200,000.00 7,531,438
500,000.00 18,828,596
1,000,000.00 37,657,192
2,000,000.00 75,314,385
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF ERN
coinmill.com
500 13.28
1000 26.56
2000 53.11
5000 132.78
10,000 265.55
20,000 531.11
50,000 1327.77
100,000 2655.54
200,000 5311.07
500,000 13,277.68
1,000,000 26,555.35
2,000,000 53,110.70
5,000,000 132,776.76
10,000,000 265,553.52
20,000,000 531,107.04
50,000,000 1,327,767.60
100,000,000 2,655,535.21
XOF tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ