Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XOF
coinmill.com
10.00 381
20.00 762
50.00 1904
100.00 3809
200.00 7617
500.00 19,043
1000.00 38,086
2000.00 76,172
5000.00 190,431
10,000.00 380,862
20,000.00 761,725
50,000.00 1,904,312
100,000.00 3,808,623
200,000.00 7,617,247
500,000.00 19,043,116
1,000,000.00 38,086,233
2,000,000.00 76,172,465
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF ERN
coinmill.com
500 13.13
1000 26.26
2000 52.51
5000 131.28
10,000 262.56
20,000 525.12
50,000 1312.81
100,000 2625.62
200,000 5251.24
500,000 13,128.10
1,000,000 26,256.21
2,000,000 52,512.41
5,000,000 131,281.03
10,000,000 262,562.07
20,000,000 525,124.14
50,000,000 1,312,810.34
100,000,000 2,625,620.68
XOF tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ