Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 70
20.00 140
50.00 349
100.00 699
200.00 1398
500.00 3494
1000.00 6988
2000.00 13,976
5000.00 34,940
10,000.00 69,880
20,000.00 139,760
50,000.00 349,400
100,000.00 698,799
200,000.00 1,397,599
500,000.00 3,493,997
1,000,000.00 6,987,995
2,000,000.00 13,975,990
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ERN
coinmill.com
100 14.31
200 28.62
500 71.55
1000 143.10
2000 286.21
5000 715.51
10,000 1431.03
20,000 2862.05
50,000 7155.13
100,000 14,310.26
200,000 28,620.51
500,000 71,551.28
1,000,000 143,102.56
2,000,000 286,205.13
5,000,000 715,512.82
10,000,000 1,431,025.64
20,000,000 2,862,051.28
XPF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ