Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 69
20.00 138
50.00 344
100.00 688
200.00 1376
500.00 3441
1000.00 6881
2000.00 13,763
5000.00 34,407
10,000.00 68,814
20,000.00 137,628
50,000.00 344,069
100,000.00 688,139
200,000.00 1,376,278
500,000.00 3,440,695
1,000,000.00 6,881,389
2,000,000.00 13,762,778
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ERN
coinmill.com
100 14.53
200 29.06
500 72.66
1000 145.32
2000 290.64
5000 726.60
10,000 1453.19
20,000 2906.39
50,000 7265.97
100,000 14,531.95
200,000 29,063.90
500,000 72,659.75
1,000,000 145,319.50
2,000,000 290,638.99
5,000,000 726,597.48
10,000,000 1,453,194.95
20,000,000 2,906,389.91
XPF tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ