Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 69
20.00 139
50.00 347
100.00 694
200.00 1388
500.00 3469
1000.00 6939
2000.00 13,878
5000.00 34,694
10,000.00 69,388
20,000.00 138,776
50,000.00 346,940
100,000.00 693,880
200,000.00 1,387,759
500,000.00 3,469,398
1,000,000.00 6,938,796
2,000,000.00 13,877,593
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ERN
coinmill.com
100 14.41
200 28.82
500 72.06
1000 144.12
2000 288.23
5000 720.59
10,000 1441.17
20,000 2882.34
50,000 7205.86
100,000 14,411.72
200,000 28,823.44
500,000 72,058.61
1,000,000 144,117.22
2,000,000 288,234.43
5,000,000 720,586.08
10,000,000 1,441,172.16
20,000,000 2,882,344.32
XPF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ