Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 69
20.00 137
50.00 343
100.00 685
200.00 1370
500.00 3425
1000.00 6851
2000.00 13,701
5000.00 34,253
10,000.00 68,506
20,000.00 137,012
50,000.00 342,529
100,000.00 685,059
200,000.00 1,370,117
500,000.00 3,425,293
1,000,000.00 6,850,585
2,000,000.00 13,701,170
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ERN
coinmill.com
100 14.60
200 29.19
500 72.99
1000 145.97
2000 291.95
5000 729.86
10,000 1459.73
20,000 2919.46
50,000 7298.65
100,000 14,597.29
200,000 29,194.59
500,000 72,986.47
1,000,000 145,972.93
2,000,000 291,945.87
5,000,000 729,864.67
10,000,000 1,459,729.34
20,000,000 2,919,458.69
XPF tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ