Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 68
20.00 137
50.00 342
100.00 685
200.00 1369
500.00 3423
1000.00 6845
2000.00 13,690
5000.00 34,226
10,000.00 68,452
20,000.00 136,903
50,000.00 342,258
100,000.00 684,516
200,000.00 1,369,031
500,000.00 3,422,578
1,000,000.00 6,845,155
2,000,000.00 13,690,310
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPF ERN
coinmill.com
100 14.61
200 29.22
500 73.04
1000 146.09
2000 292.18
5000 730.44
10,000 1460.89
20,000 2921.77
50,000 7304.44
100,000 14,608.87
200,000 29,217.75
500,000 73,044.36
1,000,000 146,088.73
2,000,000 292,177.45
5,000,000 730,443.63
10,000,000 1,460,887.26
20,000,000 2,921,774.52
XPF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ