Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.007
200.00 0.013
500.00 0.033
1000.00 0.066
2000.00 0.131
5000.00 0.328
10,000.00 0.656
20,000.00 1.312
50,000.00 3.280
100,000.00 6.561
200,000.00 13.121
500,000.00 32.803
1,000,000.00 65.606
2,000,000.00 131.211
ERN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
XPT ERN
coinmill.com
0.001 7.62
0.001 15.24
0.002 30.49
0.005 76.21
0.010 152.43
0.020 304.85
0.050 762.13
0.100 1524.26
0.200 3048.52
0.500 7621.31
1.000 15,242.62
2.000 30,485.23
5.000 76,213.08
10.000 152,426.16
20.000 304,852.31
50.000 762,130.78
100.000 1,524,261.56
XPT tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ