Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XPT
coinmill.com
10.00 1199.122
20.00 2398.243
50.00 5995.608
100.00 11,991.215
200.00 23,982.430
500.00 59,956.076
1000.00 119,912.152
2000.00 239,824.305
5000.00 599,560.761
10,000.00 1,199,121.523
20,000.00 2,398,243.045
50,000.00 5,995,607.613
100,000.00 11,991,215.227
200,000.00 23,982,430.454
500,000.00 59,956,076.135
1,000,000.00 119,912,152.269
2,000,000.00 239,824,304.539
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPT ERN
coinmill.com
1000.000 8.34
2000.000 16.68
5000.000 41.70
10,000.000 83.39
20,000.000 166.79
50,000.000 416.97
100,000.000 833.94
200,000.000 1667.89
500,000.000 4169.72
1,000,000.000 8339.44
2,000,000.000 16,678.88
5,000,000.000 41,697.19
10,000,000.000 83,394.38
20,000,000.000 166,788.77
50,000,000.000 416,971.92
100,000,000.000 833,943.83
200,000,000.000 1,667,887.67
XPT tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ