Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ERN YER
coinmill.com
10.00 0.005
20.00 0.005
50.00 0.015
100.00 0.030
200.00 0.055
500.00 0.140
1000.00 0.285
2000.00 0.565
5000.00 1.415
10,000.00 2.835
20,000.00 5.665
50,000.00 14.165
100,000.00 28.330
200,000.00 56.655
500,000.00 141.640
1,000,000.00 283.275
2,000,000.00 566.555
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER ERN
coinmill.com
0.005 17.65
0.010 35.30
0.020 70.60
0.050 176.51
0.100 353.01
0.200 706.02
0.500 1765.06
1.000 3530.12
2.000 7060.24
5.000 17,650.59
10.000 35,301.18
20.000 70,602.36
50.000 176,505.90
100.000 353,011.80
200.000 706,023.61
500.000 1,765,059.02
1000.000 3,530,118.03
YER tỷ lệ
16 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ