Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ERN YER
coinmill.com
10.00 158.770
20.00 317.545
50.00 793.860
100.00 1587.720
200.00 3175.445
500.00 7938.610
1000.00 15,877.220
2000.00 31,754.445
5000.00 79,386.105
10,000.00 158,772.215
20,000.00 317,544.425
50,000.00 793,861.065
100,000.00 1,587,722.130
200,000.00 3,175,444.265
500,000.00 7,938,610.660
1,000,000.00 15,877,221.325
2,000,000.00 31,754,442.650
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER ERN
coinmill.com
200.000 12.60
500.000 31.49
1000.000 62.98
2000.000 125.97
5000.000 314.92
10,000.000 629.83
20,000.000 1259.67
50,000.000 3149.17
100,000.000 6298.33
200,000.000 12,596.66
500,000.000 31,491.66
1,000,000.000 62,983.31
2,000,000.000 125,966.63
5,000,000.000 314,916.56
10,000,000.000 629,833.13
20,000,000.000 1,259,666.26
50,000,000.000 3,149,165.65
YER tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ