Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Ethiopian Birr (ETB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


ESP ETB
coinmill.com
100 37.42
200 74.84
500 187.09
1000 374.18
2000 748.35
5000 1870.88
10,000 3741.77
20,000 7483.53
50,000 18,708.83
100,000 37,417.66
200,000 74,835.32
500,000 187,088.30
1,000,000 374,176.59
2,000,000 748,353.19
5,000,000 1,870,882.97
10,000,000 3,741,765.94
20,000,000 7,483,531.87
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
ETB ESP
coinmill.com
50.00 134
100.00 267
200.00 535
500.00 1336
1000.00 2673
2000.00 5345
5000.00 13,363
10,000.00 26,725
20,000.00 53,451
50,000.00 133,627
100,000.00 267,253
200,000.00 534,507
500,000.00 1,336,267
1,000,000.00 2,672,535
2,000,000.00 5,345,070
5,000,000.00 13,362,674
10,000,000.00 26,725,349
ETB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ