Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Ethiopian Birr (ETB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa.


ESP ETB
coinmill.com
100 109.34
200 218.68
500 546.70
1000 1093.40
2000 2186.80
5000 5467.01
10,000 10,934.01
20,000 21,868.03
50,000 54,670.07
100,000 109,340.13
200,000 218,680.26
500,000 546,700.66
1,000,000 1,093,401.32
2,000,000 2,186,802.63
5,000,000 5,467,006.58
10,000,000 10,934,013.16
20,000,000 21,868,026.32
ESP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
ETB ESP
coinmill.com
100.00 91
200.00 183
500.00 457
1000.00 915
2000.00 1829
5000.00 4573
10,000.00 9146
20,000.00 18,292
50,000.00 45,729
100,000.00 91,458
200,000.00 182,915
500,000.00 457,289
1,000,000.00 914,577
2,000,000.00 1,829,155
5,000,000.00 4,572,886
10,000,000.00 9,145,773
20,000,000.00 18,291,546
ETB tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ