Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


ESP FTC
coinmill.com
100 65.616
200 131.231
500 328.078
1000 656.156
2000 1312.311
5000 3280.778
10,000 6561.555
20,000 13,123.110
50,000 32,807.776
100,000 65,615.552
200,000 131,231.105
500,000 328,077.762
1,000,000 656,155.523
2,000,000 1,312,311.046
5,000,000 3,280,777.615
10,000,000 6,561,555.231
20,000,000 13,123,110.461
ESP tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
FTC ESP
coinmill.com
50.000 76
100.000 152
200.000 305
500.000 762
1000.000 1524
2000.000 3048
5000.000 7620
10,000.000 15,240
20,000.000 30,481
50,000.000 76,201
100,000.000 152,403
200,000.000 304,806
500,000.000 762,014
1,000,000.000 1,524,029
2,000,000.000 3,048,058
5,000,000.000 7,620,145
10,000,000.000 15,240,289
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ