Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


ESP FTC
coinmill.com
100 67.299
200 134.598
500 336.496
1000 672.992
2000 1345.985
5000 3364.961
10,000 6729.923
20,000 13,459.846
50,000 33,649.614
100,000 67,299.228
200,000 134,598.455
500,000 336,496.138
1,000,000 672,992.276
2,000,000 1,345,984.553
5,000,000 3,364,961.382
10,000,000 6,729,922.765
20,000,000 13,459,845.529
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
FTC ESP
coinmill.com
50.000 74
100.000 149
200.000 297
500.000 743
1000.000 1486
2000.000 2972
5000.000 7430
10,000.000 14,859
20,000.000 29,718
50,000.000 74,295
100,000.000 148,590
200,000.000 297,180
500,000.000 742,951
1,000,000.000 1,485,901
2,000,000.000 2,971,802
5,000,000.000 7,429,506
10,000,000.000 14,859,012
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ