Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 3 chữ số có nghĩa.


ESP GTQ
coinmill.com
100 5.25
200 10.49
500 26.24
1000 52.47
2000 104.94
5000 262.36
10,000 524.72
20,000 1049.44
50,000 2623.60
100,000 5247.21
200,000 10,494.41
500,000 26,236.03
1,000,000 52,472.07
2,000,000 104,944.13
5,000,000 262,360.33
10,000,000 524,720.66
20,000,000 1,049,441.33
ESP tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
GTQ ESP
coinmill.com
5.00 95
10.00 191
20.00 381
50.00 953
100.00 1906
200.00 3812
500.00 9529
1000.00 19,058
2000.00 38,116
5000.00 95,289
10,000.00 190,578
20,000.00 381,155
50,000.00 952,888
100,000.00 1,905,776
200,000.00 3,811,552
500,000.00 9,528,880
1,000,000.00 19,057,759
GTQ tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ