Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Won Triều Tiên (KPW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Won Triều Tiên được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bắc Triều Tiên Won hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


ESP KPW
coinmill.com
100 614.95
200 1229.90
500 3074.76
1000 6149.52
2000 12,299.04
5000 30,747.60
10,000 61,495.19
20,000 122,990.39
50,000 307,475.96
100,000 614,951.93
200,000 1,229,903.86
500,000 3,074,759.64
1,000,000 6,149,519.29
2,000,000 12,299,038.58
5,000,000 30,747,596.45
10,000,000 61,495,192.89
20,000,000 122,990,385.79
ESP tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
KPW ESP
coinmill.com
500.00 81
1000.00 163
2000.00 325
5000.00 813
10,000.00 1626
20,000.00 3252
50,000.00 8131
100,000.00 16,261
200,000.00 32,523
500,000.00 81,307
1,000,000.00 162,614
2,000,000.00 325,229
5,000,000.00 813,072
10,000,000.00 1,626,143
20,000,000.00 3,252,287
50,000,000.00 8,130,717
100,000,000.00 16,261,434
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ