Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


ESP LRD
coinmill.com
100 115.90
200 231.80
500 579.55
1000 1159.10
2000 2318.15
5000 5795.40
10,000 11,590.85
20,000 23,181.70
50,000 57,954.20
100,000 115,908.40
200,000 231,816.80
500,000 579,542.05
1,000,000 1,159,084.10
2,000,000 2,318,168.20
5,000,000 5,795,420.45
10,000,000 11,590,840.90
20,000,000 23,181,681.80
ESP tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
LRD ESP
coinmill.com
100.00 86
200.00 173
500.00 431
1000.00 863
2000.00 1726
5000.00 4314
10,000.00 8628
20,000.00 17,255
50,000.00 43,138
100,000.00 86,275
200,000.00 172,550
500,000.00 431,375
1,000,000.00 862,750
2,000,000.00 1,725,500
5,000,000.00 4,313,751
10,000,000.00 8,627,502
20,000,000.00 17,255,003
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ