Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


ESP LRD
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.05
2000 0.10
5000 0.20
10,000 0.40
20,000 0.75
50,000 1.90
100,000 3.80
200,000 7.65
500,000 19.10
1,000,000 38.25
2,000,000 76.45
5,000,000 191.20
10,000,000 382.35
20,000,000 764.70
ESP tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
LRD ESP
coinmill.com
0.00 131
0.00 262
0.00 523
0.05 1308
0.10 2615
0.20 5231
0.50 13,077
1.00 26,153
2.00 52,307
5.00 130,767
10.00 261,534
20.00 523,069
50.00 1,307,672
100.00 2,615,345
200.00 5,230,690
500.00 13,076,724
1000.00 26,153,448
LRD tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ