Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


ESP LRD
coinmill.com
100 117.80
200 235.60
500 588.95
1000 1177.90
2000 2355.80
5000 5889.45
10,000 11,778.90
20,000 23,557.80
50,000 58,894.55
100,000 117,789.10
200,000 235,578.20
500,000 588,945.45
1,000,000 1,177,890.90
2,000,000 2,355,781.80
5,000,000 5,889,454.55
10,000,000 11,778,909.10
20,000,000 23,557,818.20
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
LRD ESP
coinmill.com
100.00 85
200.00 170
500.00 424
1000.00 849
2000.00 1698
5000.00 4245
10,000.00 8490
20,000.00 16,980
50,000.00 42,449
100,000.00 84,898
200,000.00 169,795
500,000.00 424,488
1,000,000.00 848,975
2,000,000.00 1,697,950
5,000,000.00 4,244,875
10,000,000.00 8,489,751
20,000,000.00 16,979,501
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ